07:28 EDT Thứ bảy, 21/04/2018

Danh mục

Bản tin thị trường







Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 28

Máy chủ tìm kiếm : 1

Khách viếng thăm : 27


Hôm nayHôm nay : 1981

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 52798

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 3724819

Thăm dò ý kiến

Bạn biết thông tin về Hội chợ triển lãm ở đâu?

Bản tin Công nghiệp và Thương mại(tipcgialai)

www.tipcgialai.vn

Thư mời

Bạn bè

Báo Gia Lai

Trang nhất » Chuyên Mục » Tin tức – Sự kiện » Thị trường giá cả

Thông tin giá cả thị trường tỉnh Gia Lai ngày 12/4/2018

Thứ năm - 12/04/2018 02:31
Thông tin giá cả thị trường tỉnh Gia Lai ngày 12/4/2018

Thông tin giá cả thị trường tỉnh Gia Lai ngày 12/4/2018

Số
TT
MẶT HÀNG   ĐVT Giá ngày 05/4/2018 Giá ngày 12/4/2018 Tăng/giảm
Số tiền (đồng) %
1 Vàng, ngoại tệ          
  Vàng 9999 bán ra Đ/chỉ 3,716,000 3,690,000 26,000 -0.70
  Đô la Mỹ Đ/usd 22,845 22,825 20 -0.09
2 Nhiên liệu          
  Diesel 0,5% Lít 16,020 16,670 650 4.06
  Dầu hoả Lít 14,850 15,830 980 6.60
  Xăng E5 Ron 92 Lít 18,700 19,300 600 3.21
  Xăng 95 Lít 20,580 20,910 330 1.60
  Gas Petrol 12 Kg Đ/bình 285,000 285,000 0 0.00
  Gas Petrolnas 12 Kg " 335,000 335,000 0 0.00
  Gas Saigon Petrol 12 kg   280,000 280,000 0 0.00
  VT Gas 12kg   260,000 260,000 0 0.00
3 Phân bón          
  Phân NPK ( Đầu trâu)  " 6,900 6,900 0 0.00
  Phân Kali ( LX) kg 7,900 7,900 0 0.00
  Phân Urê Phú Mỹ kg 8,200 8,200 0 0.00
4 Nông sản          
  Cà phê nhân Đ/kg 36,900 36,600 300 -0.81
  Tiêu hạt " 54,000 57,000 3,000 5.56
  Cao su khô " 3,500 3,500 0 0.00
  Mì lát " 4,000 4,000 0 0.00
5 Thực phẩm công nghệ          
  Muối hạt i-ốt Kg 5,000 5,000 0 0.00
  Muối kết tinh i-ốt " 6,000 6,000 0 0.00
  Gạo nếp L1 " 25,000 25,000 0 0.00
  Gạo tẻ thường '' 12,000 12,000 0 0.00
  Gạo L1 " 17,500 17,500 0 0.00
  Đường RS " 20,000 20,000 0 0.00
  Dầu ăn Neptun lít 45,000 45,000 0 0.00
  Đậu xanh hạt " 25,000 25,000 0 0.00
  Rượu vang Thăng Long chai 42,000 42,000 0 0.00
  Rượu vang Đà Lạt " 80,000 80,000 0 0.00
  Rượu Voka (Hà Nội) " 70,000 70,000 0 0.00
  Bia lon 333 Đ/th 230,000 230,000 0 0.00
  Bia lon Tiger Đ/th 305,000 305,000 0 0.00
  Bia Heneken Đ/th 375,000 375,000 0 0.00
  Bánh kẹo các loại đ/kg     70,000     70,000 0 0.00
6 Thực phẩm tươi sống          
  Thịt heo đùi kg 90,000 90,000 0 0.00
  Thịt heo nạc kg 80,000 80,000 0 0.00
  Thịt bò l " 250,000 250,000 0 0.00
  Cá thu " 200,000 200,000 0 0.00
  Kg 110,000 110,000 0 0.00
  Vịt Con 75,000 75,000 0 0.00
  Trứng vịt quả 2,500 2,500 0 0.00
  Tôm loại I Kg 200,000 200,000 0 0.00

Tác giả bài viết: Chi cục Quản lý thị trường

Nguồn tin: Chi cục Quản lý thị trường tỉnh Gia Lai

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Hàng Việt về nông thôn

 

Quảng cáo

Tin Ảnh

Liên kết website

















Hình ảnh hoạt động

Trang nhất    |    Liên hệ, góp ý    |    Sơ đồ site