13:43 EDT Chủ nhật, 27/05/2018

Danh mục

Bản tin thị trường







Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 27


Hôm nayHôm nay : 1934

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 74036

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 3821959

Thăm dò ý kiến

Bạn biết thông tin về Hội chợ triển lãm ở đâu?

Bản tin Công nghiệp và Thương mại(tipcgialai)

www.tipcgialai.vn

Thư mời

Bạn bè

Báo Gia Lai

Trang nhất » Chuyên Mục » Tin tức – Sự kiện » Thị trường giá cả

Giá cả thị trường tỉnh Gia Lai ngày 6/10/2016

Thứ năm - 06/10/2016 10:24
Một số mặt hàng thiết yếu trên địa bàn thành phố Pleiku ngày 6/10/2016
Số TT MẶT HÀNG   ĐVT Giá ngày      29/09/2016 Giá ngày     06/10/2016 Tăng/giảm
Số tiền (đồng) %
1 VÀNG, NGOẠI TỆ          
  Vàng 9999 bán ra Đ/chỉ 3,620,000 3,500,000 -120,000 -3.31
  Đô la Mỹ ( bán ra ) Đ/usd 22,360 22,340 -20 -0.09
2 NHIÊN LIỆU          
  Diesel 0,05% Lít 12,490 12,660 +170 +1.36
  Dầu hoả   11,090 11,240 +150 +1.35
  Xăng 92 " 16,550 16,720 +170 +1.03
  Xăng 95 " 17,260 17,440 +180 +1.04
  Gas Petrol 12 Kg Đ/bình 281,000 285,000 +4,000 +1.42
  Gas Petrol nas 12 Kg " 270,000 270,000 0 0.00
  Gas saigon Petrol 12 kg " 270,000 270,000 0 0.00
  VT Gas 12kg   260,000 260,000 0 0.00
3 PHÂN BÓN          
  Phân NPK ( Đầu trâu)  kg 8,500 8,500 0 0.00
  Phân Kali (LX) kg 8,200 8,200 0 0.00
4 NÔNG SẢN          
  Cà phê nhân Đ/kg 41,400 41,200 -200 -0.48
  Tiêu hạt " 142,000 145,000 +3,000 +2.11
  Cao su khô " 3,500 3,500 0 0.00
  Mì lát " 3,850 4,000 +150 +3.90
5 THỰC PHẨM CÔNG NGHỆ          
  Muối hạt i-ốt Kg 5,000 5,000 0 0.00
  Muối kết tinh i-ốt " 6,000 6,000 0 0.00
  Gạo nếp L1 " 27,500 27,500 0 0.00
  Gạo tẻ thường '' 11,500 11,500 0 0.00
  Gạo L1 " 18,500 18,500 0 0.00
  Đường RS " 17,000 17,000 0 0.00
  Dầu ăn neptun lít 42,000 42,000 0 0.00
  Đậu xanh hạt kg 26,000 26,000 0 0.00
  Rượu vang Thăng long chai 45,000 45,000 0 0.00
  Rượu vang Đà lạt " 85,000 85,000 0 0.00
  Rượu Voka (Hà nội) " 70,000 70,000 0 0.00
  Bia lon 333 Đ/th 215,000 215,000 0 0.00
  Bia lon Tiger Đ/th 290,000 290,000 0 0.00
  Bia heneken Đ/th 360,000 360,000 0 0.00
6 THỰC PHẨM TƯƠI SỐNG          
  Thịt heo đùi kg 110,000 110,000 0 0.00
  Thịt heo nạc kg 90,000 90,000 0 0.00
  Thịt bò l " 250,000 250,000 0 0.00
  Cá thu " 160,000 160,000 0 0.00
  " 130,000 130,000 0 0.00
  Vịt " 80,000 80,000 0 0.00
  Trứng vịt quả 3,000 3,000 0 0.00
  Tôm loại I Kg 160,000 160,000 0 0.00

Tác giả bài viết: XTTM

Nguồn tin: Chi cục QLTT

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Hàng Việt về nông thôn

 

Quảng cáo

Tin Ảnh

Liên kết website

















Hình ảnh hoạt động

Trang nhất    |    Liên hệ, góp ý    |    Sơ đồ site