06:12 EDT Thứ sáu, 20/07/2018

Danh mục

Bản tin thị trường







Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 18

Máy chủ tìm kiếm : 1

Khách viếng thăm : 17


Hôm nayHôm nay : 1977

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 56785

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 3983272

Thăm dò ý kiến

Bạn biết thông tin về Hội chợ triển lãm ở đâu?

Bản tin Công nghiệp và Thương mại(tipcgialai)

www.tipcgialai.vn

Thư mời

Bạn bè

Báo Gia Lai

Trang nhất » Chuyên Mục » Tin tức – Sự kiện » Thị trường giá cả

Giá cả thị trường tỉnh Gia Lai ngày 01/02/2017

Thứ năm - 01/02/2018 20:38
Một số mặt hàng thiết yếu trên địa bàn thành phố Pleiku ngày 01/02/2017
Số TT MẶT HÀNG   ĐVT Giá ngày 25/01/2018 Giá ngày 01/02/2018 Tăng/giảm
Số tiền (đồng) %
1 VÀNG, NGOẠI TỆ          
  Vàng 9999 bán ra Đ/chỉ 3,650,000 3,730,000 +80,000 +2.19
  Đô la Mỹ Đ/usd 23,200 23,500 +300 +1.29
2 NHIÊN LIỆU          
  Diesel 0,5% Lít 16,260 16,260 0 0.00
  Dầu hoả   14,850 14,850 0 0.00
  Xăng 95 " 20,990 20,990 0 0.00
  Gas Petrol 12 Kg Đ/bình 300,000 300,000 0 0.00
  Gas Petrolnas 12 Kg " 295,000 295,000 0 0.00
  Gas saigon Petrol 12 kg   290,000 290,000 0 0.00
  VT Gas 12kg   280,000 280,000 0 0.00
3 PHÂN BÓN          
  Phân NPK ( Đầu trâu)  " 6,600 6,600 0 0.00
  Phân Kali ( LX) kg 7,900 7,900 0 0.00
4 NÔNG SẢN          
  Phân Urê Phú Mỹ kg 8,200 8,200 0 0.00
  Cà phê nhân Đ/kg 36,800 36,600 -200 -0.54
  Tiêu hạt " 63,000 63,000 0 0.00
  Cao su khô " 3,500 3,500 0 0.00
  Mì lát " 4,000 4,000 0 0.00
5 THỰC PHẨM CÔNG NGHỆ          
  Muối hạt i-ốt Kg 5,000 5,000 0 0.00
  Muối kết tinh i-ốt " 6,000 6,000 0 0.00
  Gạo nếp L1 " 25,000 25,000 0 0.00
  Gạo tẻ thường '' 12,000 12,000 0 0.00
  Gạo L1 " 17,500 17,500 0 0.00
  Đường RS " 18,000 20,000 +2,000 +11.11
  Dầu ăn neptun lít 45,000 45,000 0 0.00
  Đậu xanh hạt kg 25,000 25,000 0 0.00
  Rượu vang Thăng long chai 42,000 42,000 0 0
  Rượu vang Đà lạt " 80,000 80,000 0 0
  Rượu Voka (Hà nội) " 65,000 70,000 +5,000 +7.69
  Bia lon 333 Đ/th 230,000 230,000 0 0.00
  Bia lon Tiger Đ/th 306,000 310,000 +4,000 +1.31
  Bia heneken Đ/th 370,000 370,000 0 0.00
  Hạt dưa đ/kg 110,000 110,000 0 0.00
  Hạt hướng dương đ/kg 90,000 90,000 0 0.00
  Mứt gừng đ/kg 100,000 100,000 0 0.00
  Mứt dừa đ/kg 110,000 110,000 0 0.00
  Mứt nho khô đ/kg 135,000 135,000 0 0.00
  Bánh kẹo các loại đ/kg           70,000           70,000 0 0.00
6 THỰC PHẨM TƯƠI SỐNG          
  Thịt heo đùi kg 115,000 100,000 -15,000 -13.04
  Thịt heo nạc kg 100,000 90,000 -10,000 -10.00
  Thịt bò l " 290,000 280,000 -10,000 -3.45
  Cá thu " 250,000 250,000 0 0.00
  Kg 135,000 135,000 0 0.00
  Vịt Con 80,000 80,000 0 0.00
  Trứng vịt quả 3,200 3,200 0 0.00
  Tôm loại I Kg 185,000 200,000 +15,000 +8.11

Tác giả bài viết: XTTM

Nguồn tin: Chi cục QLTT

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Hàng Việt về nông thôn

 

Quảng cáo

Tin Ảnh

Liên kết website

















Hình ảnh hoạt động

Trang nhất    |    Liên hệ, góp ý    |    Sơ đồ site